馬你子

mǎ nǐ zi mã nhĩ tử

Hán Việt: mã nhĩ tử · Pinyin: mǎ nǐ zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (nhĩ) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"马奶子"。