马克杯

mǎ kè bēimã khắc bôi

Hán Việt: mã khắc bôi · Pinyin: mǎ kè bēi

Tổng quan

cốc, mug (từ mượn)

新华 · Tân Hoa Đại lục

印有商標的杯子。在商業上主要作為宣傳用。

Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 杯 (bôi)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ cốc, mug (từ mượn)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 印有商標的杯子。在商業上主要作為宣傳用。

Eng

  • Cihui (loanword) mug
  • Tần suất từ (loanword) mug

Đức

  • Handedict Becher

Từ liên quan

Gần nghĩa

马克宏 · 马克思 · 马克沁 · 马克笔 · 马克龙 · 馬克 · 马克 · 马克·吐温