馬克杯
mã khắc bôi
Hán Việt: mã khắc bôi · Pinyin: mǎ kè bēi
Tổng quan
cốc, mug (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui cốc, mug (từ mượn)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 印有商標的杯子。在商業上主要作為宣傳用。
Eng
- CC-CEDICT (loanword) mug
- Cihui (loanword) mug