馬克白 mã khắc bạch Hán Việt: mã khắc bạch Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 克 (khắc) + 白 (bạch)Hán Việtmã khắc bạchCấu tạo馬 + 克 + 白 · mã + khắc + bạch nghĩa thành phần: mã + khắc + bạch