馬兜鈴屬 mã đâu linh chúc Hán Việt: mã đâu linh chúc Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 兜 (đâu) + 鈴 (linh) + 屬 (chúc)Hán Việtmã đâu linh chúcCấu tạo馬 + 兜 + 鈴 + 屬 · mã + đâu + linh + chúc nghĩa thành phần: mã + đâu + linh + chúc