馬入華山 mǎ rù huá shān · mã nhập hoa san Hán Việt: mã nhập hoa san · Pinyin: mǎ rù huá shān Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 入 (nhập) + 華 (hoa) + 山 (san)Pinyinmǎ rù huá shānHán Việtmã nhập hoa sanCấu tạo馬 + 入 + 華 + 山 · mã + nhập + hoa + san nghĩa thành phần: mã + nhập + hoa + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 表示天下太平,不再打仗。