馬八二 mǎ bā èr · mã bát nhị Hán Việt: mã bát nhị · Pinyin: mǎ bā èr Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 八 (bát) + 二 (nhị)Pinyinmǎ bā èrHán Việtmã bát nhịCấu tạo馬 + 八 + 二 · mã + bát + nhị nghĩa thành phần: mã + bát + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马八儿"。