馬八兒 mǎ bā ér · mã bát nhi Hán Việt: mã bát nhi · Pinyin: mǎ bā ér Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 八 (bát) + 兒 (nhi)Pinyinmǎ bā érHán Việtmã bát nhiCấu tạo馬 + 八 + 兒 · mã + bát + nhi nghĩa thành phần: mã + bát + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"马八二"; 古国名。即注辇国。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马八二"。 2.古国名。即注辇国。