馬八六 mǎ bā liù · mã bát lục Hán Việt: mã bát lục · Pinyin: mǎ bā liù Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 八 (bát) + 六 (lục)Pinyinmǎ bā liùHán Việtmã bát lụcCấu tạo馬 + 八 + 六 · mã + bát + lục nghĩa thành phần: mã + bát + lục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马伯六"。