馬公帳

mǎ gōng zhàng mã công trướng

Hán Việt: mã công trướng · Pinyin: mǎ gōng zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (công) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"马融帐"。