馬前健 mǎ qián jiàn · mã tiền kiện Hán Việt: mã tiền kiện · Pinyin: mǎ qián jiàn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 前 (tiền) + 健 (kiện)Pinyinmǎ qián jiànHán Việtmã tiền kiệnCấu tạo馬 + 前 + 健 · mã + tiền + kiện nghĩa thành phần: mã + tiền + kiện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在上司或主子面前曲意逢迎,格外殷勤。Tân Hoa Tự Điển 1.在上司或主子面前曲意逢迎,格外殷勤。