馬力諾 mǎ lì nuò · mã lực nặc Hán Việt: mã lực nặc · Pinyin: mǎ lì nuò Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 力 (lực) + 諾 (nặc)Pinyinmǎ lì nuòHán Việtmã lực nặcCấu tạo馬 + 力 + 諾 · mã + lực + nặc nghĩa thành phần: mã + lực + nặc