馬加駱 mǎ jiā luò · mã gia lạc Hán Việt: mã gia lạc · Pinyin: mǎ jiā luò Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 加 (gia) + 駱 (lạc)Pinyinmǎ jiā luòHán Việtmã gia lạcCấu tạo馬 + 加 + 駱 · mã + gia + lạc nghĩa thành phần: mã + gia + lạc Nghĩa EngCC-CEDICT (loanword) mozzarellaCihui (loanword) mozzarella