馬勒口 mǎ lè kǒu · mã lặc khẩu Hán Việt: mã lặc khẩu · Pinyin: mǎ lè kǒu Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 勒 (lặc) + 口 (khẩu)Pinyinmǎ lè kǒuHán Việtmã lặc khẩuCấu tạo馬 + 勒 + 口 · mã + lặc + khẩu nghĩa thành phần: mã + lặc + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马勒"。