馬勺子 mã chước tử Hán Việt: mã chước tử Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 勺 (chước) + 子 (tử)Hán Việtmã chước tửCấu tạo馬 + 勺 + 子 · mã + chước + tử nghĩa thành phần: mã + chước + tử Nghĩa EngCihui 馬勺子 ǎsháozi ►See mǎsháo