馬受驚 mǎ shòu jīng · mã thụ kinh Hán Việt: mã thụ kinh · Pinyin: mǎ shòu jīng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 受 (thụ) + 驚 (kinh)Pinyinmǎ shòu jīngHán Việtmã thụ kinhCấu tạo馬 + 受 + 驚 · mã + thụ + kinh nghĩa thành phần: mã + thụ + kinh