馬口柴

mǎ kǒu chái mã khẩu sài

Hán Việt: mã khẩu sài · Pinyin: mǎ kǒu chái

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (khẩu) + (sài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 明代宫中膳房所用之柴,其柴四尺许,两端刻两口,以绳缚之,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.明代宫中膳房所用之柴,其柴四尺许,两端刻两口,以绳缚之,故称。