馬哈魚

mǎ hā yú mã cáp ngư

Hán Việt: mã cáp ngư · Pinyin: mǎ hā yú

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (cáp) + (ngư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即大马哈鱼。一种生活在太平洋北部海洋中的细鳞鱼,夏初或秋末入黑龙江等河流产卵,鱼味鲜美。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即大马哈鱼。一种生活在太平洋北部海洋中的细鳞鱼,夏初或秋末入黑龙江等河流产卵,鱼味鲜美。