馬哈麻 mǎ hā má · mã cáp ma Hán Việt: mã cáp ma · Pinyin: mǎ hā má Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 哈 (cáp) + 麻 (ma)Pinyinmǎ hā máHán Việtmã cáp maCấu tạo馬 + 哈 + 麻 · mã + cáp + ma nghĩa thành phần: mã + cáp + ma Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 穆罕默德的古代音译。Tân Hoa Tự Điển 1.穆罕默德的古代音译。