馬哥頭

mǎ gē tóu mã ca đầu

Hán Việt: mã ca đầu · Pinyin: mǎ gē tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (ca) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言马锅头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言马锅头。