馬回子

mǎ huí zi mã hồi tử

Hán Việt: mã hồi tử · Pinyin: mǎ huí zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (hồi) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指回族人。回族马姓居多,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指回族人。回族马姓居多,故称。