馬塔角 mã tháp giác Hán Việt: mã tháp giác Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 塔 (tháp) + 角 (giác)Hán Việtmã tháp giácCấu tạo馬 + 塔 + 角 · mã + tháp + giác nghĩa thành phần: mã + tháp + giác