馬大頭
mã đại đầu
Hán Việt: mã đại đầu · Pinyin: mǎ dà tóu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一种大蜻蜓。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一种大蜻蜓。
Eng
- Cihui 馬大頭 ǎdàtóu n. <topo.> dragonfly
Hán Việt: mã đại đầu · Pinyin: mǎ dà tóu