馬大嫂 mã đại tẩu Hán Việt: mã đại tẩu Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 大 (đại) + 嫂 (tẩu)Hán Việtmã đại tẩuCấu tạo馬 + 大 + 嫂 · mã + đại + tẩu nghĩa thành phần: mã + đại + tẩu Nghĩa EngCihui 馬大嫂 ǎdàsǎo n. <coll./topo.> woman/man who does housework M:ge/¹míng/²wèi