馬天花 mã thiên hoa Hán Việt: mã thiên hoa Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 天 (thiên) + 花 (hoa)Hán Việtmã thiên hoaCấu tạo馬 + 天 + 花 · mã + thiên + hoa nghĩa thành phần: mã + thiên + hoa