馬頭人 mǎ tóu rén · mã đầu nhân Hán Việt: mã đầu nhân · Pinyin: mǎ tóu rén Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 頭 (đầu) + 人 (nhân)Pinyinmǎ tóu rénHán Việtmã đầu nhânCấu tạo馬 + 頭 + 人 · mã + đầu + nhân nghĩa thành phần: mã + đầu + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代俗儒对文字结构的牵强附会的解释。Tân Hoa Tự Điển 1.古代俗儒对文字结构的牵强附会的解释。