马头明王

mã đầu minh vương

Hán Việt: mã đầu minh vương

Tổng quan

mã đầu minh vương (菩薩)馬頭觀音也。☸

Cấu tạo: (mã) + (đầu) + (minh) + (vương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mã đầu minh vương (菩薩)馬頭觀音也。☸