馬頭琴

mǎ tóu qín mã đầu cầm

Hán Việt: mã đầu cầm · Pinyin: mǎ tóu qín

Tổng quan

morin khuur (nhạc cụ có dây kéo của Mông Cổ) đàn đầu ngựa (nhạc cụ hai dây của dân tộc Mông Cổ, trên đầu cần đàn có chạm hình đầu ngựa)。蒙古族的一種弦樂器,有兩根弦, 琴身呈梯形, 琴柄頂端刻有馬頭做裝飾。

Cấu tạo: (mã) + (đầu) + (cầm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui morin khuur (nhạc cụ có dây kéo của Mông Cổ) đàn đầu ngựa (nhạc cụ hai dây của dân tộc Mông Cổ, trên đầu cần đàn có chạm hình đầu ngựa)。蒙古族的一種弦樂器,有兩根弦, 琴身呈梯形, 琴柄頂端刻有馬頭做裝飾。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 樂器名,擦弦樂器。蒙古族的傳統樂器,蒙語稱為「莫林胡爾」。內蒙古東部部分地區稱為「綽爾」。兩弦,夾於雙膝之間演奏,弓弦分離,以指背按弦,其因琴桿上端雕有馬頭,故稱為「馬頭琴」。除獨奏外,並可為民歌、說書的伴奏,或與四胡等樂器合奏。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 蒙古族弦乐器,有两根弦,琴身呈梯形,琴柄顶端刻有马头做装饰。

Eng

  • CC-CEDICT morin khuur (Mongolian bowed stringed instrument)
  • Cihui morin khuur (Mongolian bowed stringed instrument)

ja

  • JMdict morin khuur (stringed musical instrument of Mongolian origin)|matouqin