馬爾他

mǎ ěr tā mã nhĩ tha

Hán Việt: mã nhĩ tha · Pinyin: mǎ ěr tā

Tổng quan

Malta (Đài Loan)

Cấu tạo: (mã) + (nhĩ) + (tha)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Malta (Đài Loan)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。為地中海中的共和國。參見「馬爾他共和國」條。

Eng

  • CC-CEDICT Malta (Tw)
  • Cihui Malta (Tw)