馬爾堡 mǎ ěr bǎo · mã nhĩ bảo Hán Việt: mã nhĩ bảo · Pinyin: mǎ ěr bǎo Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 堡 (bảo)Pinyinmǎ ěr bǎoHán Việtmã nhĩ bảoCấu tạo馬 + 爾 + 堡 · mã + nhĩ + bảo nghĩa thành phần: mã + nhĩ + bảo