馬爾學派

mã nhĩ học phái

Hán Việt: mã nhĩ học phái

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (nhĩ) + (học) + (phái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬爾學派 ǎ'ěr xuépài n. <lg.> Marrism