馬爾科 mǎ ěr kē · mã nhĩ khoa Hán Việt: mã nhĩ khoa · Pinyin: mǎ ěr kē Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 科 (khoa)Pinyinmǎ ěr kēHán Việtmã nhĩ khoaCấu tạo馬 + 爾 + 科 · mã + nhĩ + khoa nghĩa thành phần: mã + nhĩ + khoa