馬爾薩斯 mǎ ěr sà sī · mã nhĩ tát tư Hán Việt: mã nhĩ tát tư · Pinyin: mǎ ěr sà sī Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 爾 (nhĩ) + 薩 (tát) + 斯 (tư)Pinyinmǎ ěr sà sīHán Việtmã nhĩ tát tưCấu tạo馬 + 爾 + 薩 + 斯 · mã + nhĩ + tát + tư nghĩa thành phần: mã + nhĩ + tát + tư Nghĩa EngCihui 馬爾薩斯 ǎ'ěrsàsī n. Malthus