馬尾兒

mã vĩ nhi

Hán Việt: mã vĩ nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (vĩ) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬尾兒 ǎyǐr n. <coll.> horsetail