馬尾羅

mǎ yǐ luó mã vĩ la

Hán Việt: mã vĩ la · Pinyin: mǎ yǐ luó

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (vĩ) + (la)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"马尾萝"; 以马尾或马鬃为筛绢的筛子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马尾萝"。 2.以马尾或马鬃为筛绢的筛子。