馬尿的 mã niệu đích Hán Việt: mã niệu đích Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 尿 (niệu) + 的 (đích)Hán Việtmã niệu đíchCấu tạo馬 + 尿 + 的 · mã + niệu + đích nghĩa thành phần: mã + niệu + đích