馬屁勃

mǎ pì bó mã thí bột

Hán Việt: mã thí bột · Pinyin: mǎ pì bó

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thí) + (bột)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"马屁浡"。亦作"马?勃"; 即马勃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"马屁浡"。亦作"马?勃"。 2.即马勃。