馬屁精

mǎ pì jīng mã thí tinh

Hán Việt: mã thí tinh · Pinyin: mǎ pì jīng

Tổng quan

kẻ nịnh hót | người hay nịnh bợ

Cấu tạo: (mã) + (thí) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kẻ nịnh hót | người hay nịnh bợ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阿谀奉迎的人,拍马者。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指精于逢迎拍马的人。

Eng

  • CC-CEDICT sycophant; toady; bootlicker
  • Cihui sycophant; toady; bootlicker