馬師皇

mǎ shī huáng mã sư hoàng

Hán Việt: mã sư hoàng · Pinyin: mǎ shī huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (sư) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相传黄帝时医士,善医马,后世尊为兽医鼻祖。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相传黄帝时医士,善医马,后世尊为兽医鼻祖。