馬提燈

mǎ tí dēng mã đề đăng

Hán Việt: mã đề đăng · Pinyin: mǎ tí dēng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (đề) + (đăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马灯。一种手提的防风雨的煤油灯。骑马夜行时可挂在马身上。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马灯。一种手提的防风雨的煤油灯。骑马夜行时可挂在马身上。