馬明王

mǎ míng wáng mã minh vương

Hán Việt: mã minh vương · Pinyin: mǎ míng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (minh) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 马头娘之别称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.马头娘之别称。