馬明菩薩

mǎ míng pú sà mã minh bồ tát

Hán Việt: mã minh bồ tát · Pinyin: mǎ míng pú sà

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (minh) + (bồ) + (tát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即马头娘。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即马头娘。