馬札子

mǎ zhá zi mã trát tử

Hán Việt: mã trát tử · Pinyin: mǎ zhá zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (trát) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。窝棚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。窝棚。