馬杜賴 mǎ dù lài · mã đỗ lại Hán Việt: mã đỗ lại · Pinyin: mǎ dù lài Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 杜 (đỗ) + 賴 (lại)Pinyinmǎ dù làiHán Việtmã đỗ lạiCấu tạo馬 + 杜 + 賴 · mã + đỗ + lại nghĩa thành phần: mã + đỗ + lại