馬來糕 mã lai cao Hán Việt: mã lai cao Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 糕 (cao)Hán Việtmã lai caoCấu tạo馬 + 來 + 糕 · mã + lai + cao nghĩa thành phần: mã + lai + cao Nghĩa EngCihui 馬來糕 ǎláigāo n. sweet flaky pastry M:²kuài