马林鱼 mã lâm ngư Hán Việt: mã lâm ngư Tổng quan cá maclin, như marline Cấu tạo: 馬 (mã) + 林 (lâm) + 魚 (ngư)Hán Việtmã lâm ngưCấu tạo馬 + 林 + 魚 · mã + lâm + ngư nghĩa thành phần: mã + lâm + ngư Nghĩa ViệtTần suất từ cá maclin, như marline Từ liên quan Gần nghĩa马林巴 · 马林加 · 马林迪 · 马林巴琴 · 马林菌素