馬架子

mǎ jià zi mã giá tử

Hán Việt: mã giá tử · Pinyin: mǎ jià zi

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (giá) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即马架。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即马架。

Eng

  • Cihui 馬架子 ǎjiàzi n. <topo.> 1. small shack/shed/etc. 2. triangular wooden frame for carrying things on one's back