馬慄樹 mã lật thụ Hán Việt: mã lật thụ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 慄 (lật) + 樹 (thụ)Hán Việtmã lật thụCấu tạo馬 + 慄 + 樹 · mã + lật + thụ nghĩa thành phần: mã + lật + thụ