馬桶刷

mǎ tǒng shuā mã dũng xoát

Hán Việt: mã dũng xoát · Pinyin: mǎ tǒng shuā

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (dũng) + (xoát)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT toilet brush
  • Cihui toilet brush