馬桶包 mã dũng bao Hán Việt: mã dũng bao Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 桶 (dũng) + 包 (bao)Hán Việtmã dũng baoCấu tạo馬 + 桶 + 包 · mã + dũng + bao nghĩa thành phần: mã + dũng + bao Nghĩa EngCihui 馬桶包 ǎtǒngbāo n. <coll.> leather bag with a round flat bottom and curved sides M:ge/²zhī