馬步箭

mǎ bù jiàn mã bộ tiến

Hán Việt: mã bộ tiến · Pinyin: mǎ bù jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (bộ) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 箭术中的骑射和步射。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.箭术中的骑射和步射。